Giá vàng trong nước đi lùi
Trong tuần qua (13/07 - 19/07), giá vàng miếng SJC duy trì xu hướng giảm là chủ đạo. Mở đầu tuần, giá vàng miếng ở chiều mua vào - bán ra ở mức 146 - 148,4 triệu đồng/lượng, thấp hơn đáng kể so với mức 146,9 - 149,9 triệu đồng/lượng của phiên cuối tuần trước. Giá vàng miếng tiếp tục lùi về 144,5 - 147,5 triệu đồng/lượng trong phiên 14/07, mất thêm 1,5 triệu đồng ở chiều mua chỉ sau hai phiên.

Bước sang giữa tuần, thị trường có nhịp hồi nhẹ khi giá tăng lên 145,5 - 148,5 triệu đồng/lượng trong phiên 16/07, sau đó duy trì gần như nguyên vẹn ở 145,2 - 148,2 triệu đồng/lượng vào 17/07. Tuy nhiên, áp lực bán trở lại mạnh hơn trong phiên 18/07, đẩy giá xuống đáy tuần tại 143,6 - 146,6 triệu đồng/lượng - mức thấp nhất kể từ cuối tháng 6.
Phiên cuối tuần 19/07 ghi nhận hồi phục nhẹ lên 144,5 - 147,5 triệu đồng/lượng, song mức phục hồi còn khiêm tốn. Mức chênh lệch với giá thế giới hiện ở 16,33 triệu đồng/lượng.
Cùng xu hướng, giá vàng nhẫn tuần trong tuần qua gần như giảm liên tục và chỉ có duy nhất một phiên bật hồi đáng kể trước khi trở lại đà điều chỉnh. Từ mức 145 - 149 triệu đồng/lượng đầu tuần, giá vàng nhẫn chiều mua vào lao xuống 143 triệu đồng/lượng ngay trong phiên 14/07, giảm 2 triệu đồng chỉ sau một phiên.

Phiên 15/07 ghi nhận nhịp hồi phục duy nhất trong tuần khi giá vọt lên 144,5 - 148,5 triệu đồng/lượng, song lực mua nhanh chóng suy yếu và không thể giữ vững vùng giá này. Hai phiên 16 - 17/07 giá ổn định ở 143,5 - 147,5 triệu đồng/lượng, sau đó tiếp tục trượt xuống đáy tuần 142,3 - 146,3 triệu đồng/lượng vào 18/07.
Chốt tuần, giá vàng nhẫn nhích nhẹ lên 142,6 - 146,6 triệu đồng/lượng nhưng về thực chất vẫn nằm sát đáy, chưa cho thấy tín hiệu phục hồi bền vững. Mức chênh lệch với giá thế giới ở 14,43 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới lao dốc
Kim loại quý đã có một tuần giao dịch tiêu cực khi giảm từ mức mở cửa 4.108,18 USD/ounce xuống mức đóng cửa tuần ở 4.017,3 USD/ounce. Trong tuần, giá đạt đỉnh ở 4.122,63 USD/ounce nhờ dữ liệu CPI Mỹ giảm (3,5%), nhưng sau đó liên tục lao dốc dưới áp lực của chỉ số PPI và doanh số bán lẻ tốt hơn kỳ vọng. Có thời điểm giá vàng đã xuyên thủng ngưỡng tâm lý quan trọng và chạm đáy ở 3.959,37 USD/ounce. Giá vàng giao ngay khép lại tuần ở mức 4.017,3 USD/ounce, đánh dấu thêm một tuần giảm giá của kim loại quý.
Khảo sát mới nhất với 14 chuyên gia Phố Wall cho thấy tâm lý bi quan đang chiếm ưu thế áp đảo khi có tới 11 người, tương đương 79%, dự báo giá vàng sẽ tiếp tục đi xuống trong tuần tới. Chỉ một chuyên gia, tương đương 7%, giữ quan điểm lạc quan, trong khi hai người còn lại, chiếm 14%, nghiêng về kịch bản đi ngang. Ở nhóm nhà đầu tư cá nhân, dự báo ghi nhận sự phân hóa rõ hơn với 40% kỳ vọng giá tăng, 36% dự báo giảm và 24% cho rằng thị trường sẽ tích lũy.

Chuyên gia phân tích cấp cao Alex Kuptsikevich của FxPro nhận định xu hướng giảm hình thành từ cuối tháng 1 vẫn chưa chấm dứt, khi các nhịp hồi phục gần đây liên tục yếu dần. Dù thừa nhận lực cầu có thể xuất hiện quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce, ông vẫn thiên về kịch bản giá vàng lùi sâu về vùng 3.300 USD/ounce vào tháng 9.
Cùng quan điểm, ông Marc Chandler, Giám đốc điều hành Bannockburn Global Forex cho rằng vàng đang thiếu chất xúc tác để đảo chiều khi liên tục bị chặn lại tại đường trung bình động 20 ngày quanh 4.071 USD/ounce. Ông dự báo thị trường có thể quay lại kiểm định vùng đáy năm quanh 3.943 USD/ounce, trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông leo thang và dòng vốn rút ròng khỏi các quỹ ETF vàng tiếp tục tạo thêm sức ép lên kim loại quý.
Về lịch sự kiện, tuần từ 21/07 đến 25/07/2026 được dự báo khá thưa thớt dữ liệu kinh tế, khiến thị trường có thể nhạy cảm hơn với các thông tin bất ngờ và diễn biến địa chính trị. Sự kiện đáng chú ý nhất tập trung vào ngày 24/07 khi Ngân hàng Trung ương châu Âu công bố quyết định lãi suất - thị trường hiện dự báo ECB sẽ giữ nguyên - sau đó là họp báo của Chủ tịch Christine Lagarde và báo cáo số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ. Sang ngày 25/07, giới đầu tư sẽ chú ý đến chỉ số PMI sơ bộ tháng 7 của S&P Global và doanh số bán nhà mới của Mỹ trong tháng 6.