Theo trang tin Techradar, Security, thị trường camera an ninh gia đình chưa bao giờ sôi động như hiện nay.
Chỉ cần vài triệu đồng, người dùng đã có thể sở hữu một thiết bị quảng cáo hàng loạt tính năng hấp dẫn như AI nhận diện người, quay video 2K hoặc 4K, nhìn đêm có màu, đàm thoại hai chiều hay cảnh báo theo thời gian thực.
Ở chiều ngược lại, những hệ thống cao cấp có giá hàng chục triệu đồng còn hứa hẹn khả năng tự động hóa ngôi nhà và giám sát chuyên nghiệp 24/7.
Tuy nhiên, sau quá trình thử nghiệm hàng chục mẫu camera trong điều kiện sử dụng thực tế, một kết luận đáng chú ý được rút ra: mức giá không phải yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ ngôi nhà.
Điều tạo nên khác biệt thực sự nằm ở việc camera có phù hợp với nhu cầu, hệ sinh thái và cách lưu trữ dữ liệu của người dùng hay không.
Giá chỉ phản ánh một phần giá trị
Theo đánh giá thực tế, sự khác biệt giữa các dòng camera không đơn thuần nằm ở chất lượng phần cứng mà còn ở những tính năng được mở khóa sau khi người dùng trả thêm phí dịch vụ.
Đây là khoản chi phí nhiều người thường bỏ qua khi quyết định mua thiết bị.
Ví dụ, camera Ring yêu cầu đăng ký gói Ring Home nếu muốn sử dụng các tính năng như lưu trữ video trực tuyến hoặc xem lại lịch sử sự kiện lên đến 180 ngày. Mức phí khởi điểm khoảng 4,99 USD (tương đương với khoảng 131 nghìn VNĐ) mỗi tháng.
Trong khi đó, người dùng Google Nest phải đăng ký Nest Aware với giá khoảng 8 USD/tháng (tương đương với khoảng 210 nghìn VNĐ) để truy cập lịch sử sự kiện, còn khả năng ghi hình liên tục 24/7 chỉ xuất hiện ở các gói cao cấp hơn.

Điều đó đồng nghĩa một chiếc camera có giá bán hấp dẫn chưa chắc mang lại đầy đủ trải nghiệm nếu người dùng không tính trước chi phí duy trì lâu dài.
Nhiều người mặc định camera 4K luôn tốt hơn Full HD. Thực tế không hoàn toàn như vậy.
Theo quá trình thử nghiệm, độ phân giải Full HD đã đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu giám sát trong gia đình. Camera 2K hoặc 4K chỉ thực sự phát huy lợi thế khi được lắp ở vị trí cao hoặc phải quan sát phạm vi rộng, nơi người dùng cần phóng to hình ảnh mà vẫn đọc được biển số xe hoặc nhận diện các chi tiết nhỏ.
Nói cách khác, thay vì chỉ nhìn vào thông số kỹ thuật, người dùng nên xác định trước vị trí lắp đặt và mục đích sử dụng. Một camera độ phân giải vừa phải nhưng được bố trí hợp lý sẽ hiệu quả hơn một thiết bị cao cấp đặt sai vị trí.
Nếu trước đây camera chủ yếu ghi hình thụ động thì ngày nay, trí tuệ nhân tạo đang thay đổi hoàn toàn cách các hệ thống an ninh hoạt động.
Sự chuyển đổi này bắt đầu từ khả năng phát hiện con người và gửi cảnh báo thông minh.
Dù không trực tiếp ngăn chặn trộm đột nhập, AI giúp giảm đáng kể các cảnh báo giả do vật nuôi, xe cộ hay các chuyển động không liên quan gây ra, qua đó giúp người dùng tập trung vào những tình huống thực sự cần chú ý.
Đáng chú ý, tính năng phát hiện người từng là công nghệ mới khi xuất hiện lần đầu vào năm 2012 thì hiện nay đã trở thành tiêu chuẩn trên nhiều dòng camera hiện đại.
Xa hơn nữa, AI còn mở ra khả năng tự động hóa ngôi nhà.
Khi kết hợp camera Google Nest với hệ thống an ninh ADT, người dùng có thể sử dụng tính năng Trusted Neighbor. Hệ thống nhận diện những người quen đã được thiết lập trước, từ đó tự động mở khóa cửa và tắt báo động khi họ đến gần.
Người dùng thậm chí có thể lên lịch cho từng tình huống, chẳng hạn tự động mở cửa khi người dắt chó đến vào giờ làm việc.
Ngoài ra, hệ thống còn cho phép lập lịch bật, tắt thiết bị hoặc điều khiển đèn thông minh để tạo cảm giác luôn có người ở nhà, góp phần hạn chế nguy cơ bị kẻ gian để mắt tới.
Camera tốt phải phù hợp với ngôi nhà
Một trong những sai lầm phổ biến là chọn camera theo thương hiệu thay vì theo môi trường sử dụng.
Bước đầu tiên cần xác định là camera sẽ được lắp trong nhà hay ngoài trời. Camera ngoài trời phải có khả năng chống chịu thời tiết, trong khi camera trong nhà thường có giá thấp hơn vì không cần đáp ứng các điều kiện khắc nghiệt.
Nguồn điện cũng là yếu tố quan trọng.

Camera dùng điện trực tiếp hoạt động ổn định nhưng có thể cần lắp đặt chuyên nghiệp. Trong khi đó, camera chạy pin linh hoạt hơn, song người dùng nên ưu tiên các mẫu sử dụng pin rời để thay thế nhanh, tránh việc thiết bị phải ngừng hoạt động nhiều giờ trong lúc sạc.
Khả năng xoay, nghiêng cũng ảnh hưởng lớn đến phạm vi giám sát. Chẳng hạn, một mẫu camera có thể xoay 360 độ và nghiêng 169 độ sẽ bao quát gần như toàn bộ căn phòng, dù vẫn còn thiếu tính năng theo dõi chuyển động tự động.
Bên cạnh đó, camera ngày nay không còn là một thiết bị hoạt động độc lập.
Khả năng tương thích với Amazon Alexa, Google Assistant hay Apple HomeKit giúp camera trở thành một phần của hệ thống nhà thông minh.
Người dùng có thể xem hình ảnh bằng loa thông minh, trò chuyện với khách trước cửa hoặc tạo các kịch bản tự động giữa camera, khóa cửa, đèn và nhiều thiết bị khác.
Tuy nhiên, mỗi hãng lại có chiến lược riêng.
Ring chỉ hỗ trợ đối với Amazon Alexa, trong khi Arlo tương thích với cả Alexa, Google Assistant và Apple HomeKit. Vì vậy, việc lựa chọn camera nên dựa trên hệ sinh thái người dùng đang sở hữu thay vì chỉ so sánh thông số kỹ thuật.
Một camera chỉ thực sự phát huy giá trị khi người dùng có thể xem lại dữ liệu sau khi sự cố xảy ra.
Đây cũng là điểm tạo nên khác biệt lớn giữa các thương hiệu.
Nhiều mẫu camera cho phép lưu video lên đám mây nhưng yêu cầu trả phí hàng tháng. Một số khác hỗ trợ lưu cục bộ bằng thẻ microSD hoặc bộ nhớ tích hợp, giúp loại bỏ chi phí duy trì.
Ngoài Ring và Google Nest, nhiều hãng như eufy, Arlo hay Swann cũng áp dụng mô hình thuê bao để mở khóa thêm các tính năng như phân biệt người, động vật, phương tiện, nhận diện gói hàng hoặc mở rộng thời gian lưu trữ.
Vì vậy, chi phí sở hữu camera không nên chỉ tính ở giá mua ban đầu mà cần cộng thêm khoản phí vận hành trong nhiều năm sử dụng.
Một hiểu lầm khác là camera không dây có thể hoạt động hoàn toàn độc lập.
Trên thực tế, phần lớn camera gia đình vẫn cần kết nối Internet để gửi cảnh báo, xem trực tiếp từ xa hoặc đồng bộ dữ liệu lên đám mây.
Nếu mất Wi-Fi, nhiều mẫu sẽ không thể ghi hình hoặc gửi thông báo.
Một số thiết bị, như Google Nest Cam chạy pin, có thể lưu tạm dữ liệu cục bộ trong thời gian kết nối bị gián đoạn rồi tự động đồng bộ lên đám mây khi Internet được khôi phục.
Tuy nhiên, đây vẫn là tính năng không phổ biến trên toàn bộ thị trường.
Quá trình thử nghiệm cho thấy những tiêu chí đánh giá một camera tốt không chỉ nằm ở chất lượng hình ảnh.
Các yếu tố như độ chính xác của AI, tốc độ gửi cảnh báo, chất lượng đàm thoại hai chiều, khả năng hoạt động ban đêm, thời lượng pin, độ sáng của đèn tích hợp, âm lượng còi báo động, thiết kế giá đỡ và mức độ thuận tiện khi cài đặt đều ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng.
Đây là ví dụ cho thấy một tính năng tưởng như nhỏ lại có giá trị thực tế hơn nhiều so với việc chỉ nâng độ phân giải từ 2K lên 4K.
Camera an ninh đang ngày càng thông minh, nhưng một thiết bị đắt tiền không đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn.
Điều quyết định hiệu quả của hệ thống an ninh là sự phù hợp giữa camera và nhu cầu thực tế: vị trí lắp đặt, nguồn điện, khả năng lưu trữ, mức phí duy trì, độ chính xác của AI, khả năng tích hợp với hệ sinh thái nhà thông minh và độ ổn định khi vận hành.
Thay vì chạy theo những thông số hào nhoáng hoặc mức giá cao, người dùng nên cân nhắc toàn bộ chi phí sở hữu và lựa chọn thiết bị đáp ứng đúng kịch bản sử dụng của mình.
Một chiếc camera được lắp đúng vị trí, gửi cảnh báo chính xác và lưu trữ dữ liệu đáng tin cậy sẽ mang lại giá trị bảo vệ lớn hơn nhiều so với một sản phẩm đắt tiền nhưng bị giới hạn bởi gói thuê bao hoặc không phù hợp với ngôi nhà.