Xuất khẩu cá tra Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng trong năm 2026, nhưng những biến động tại thị trường Hoa Kỳ đang cho thấy một thực tế: tăng trưởng dài hạn của ngành không thể chỉ dựa vào lợi thế về giá và sản lượng. Khi hàng rào thuế quan, yêu cầu tuân thủ và xu hướng bảo hộ cùng gia tăng, nâng cấp chuỗi giá trị, kiểm soát môi trường, truy xuất nguồn gốc và đa dạng hóa thị trường trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng đối với sức chống chịu của ngành cá tra.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá tra đạt khoảng 1,3 tỷ USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, diễn biến giữa các thị trường có sự phân hóa rõ rệt.
Trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 357 triệu USD, tăng 31%, thị trường Hoa Kỳ chỉ đạt 189 triệu USD, giảm 8%. Riêng tháng 7, kim ngạch cá tra sang Mỹ giảm 28%, xuống còn 22 triệu USD.
Diễn biến này cho thấy thách thức đối với cá tra tại Mỹ không chỉ nằm ở sức mua mà còn đến từ sự cộng hưởng của các yếu tố thương mại, chi phí và yêu cầu tuân thủ. Đây cũng là phép thử đối với khả năng thích ứng của cả chuỗi giá trị cá tra Việt Nam.
Ảnh minh họa.“Thuế chồng thuế” làm gia tăng chi phí tiếp cận thị trường
Từ ngày 24/7/2026, hàng hóa Việt Nam vào Hoa Kỳ chịu thêm mức thuế 12,5% theo biện pháp của Mỹ liên quan đến cuộc điều tra theo Mục 301, ngoại trừ các nhóm hàng được miễn trừ. Trước đó, hàng hóa Việt Nam chịu mức phụ thu tạm thời 10% trong 150 ngày.
Đối với cá tra, mức thuế bổ sung này được áp dụng trong bối cảnh sản phẩm vẫn thuộc diện chịu thuế chống bán phá giá của Hoa Kỳ.
Ngày 12/8/2026, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) công bố kết quả cuối cùng của kỳ rà soát hành chính lần thứ 21 (POR21) đối với cá tra, cá basa đông lạnh của Việt Nam, với giai đoạn rà soát từ ngày 1/8/2023 đến 31/7/2024. Theo VASEP, mức thuế của các doanh nghiệp thuộc diện rà soát đều tăng đáng kể so với kết quả sơ bộ công bố hồi tháng 2/2026.
Theo kết quả được công bố, mức thuế được xác định ở mức 1 USD/kg đối với Công ty Biển Đông; 0,38 USD/kg đối với NTSF; 0,84 USD/kg đối với Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ và Công ty Nam Việt; trong khi mức áp dụng đối với thực thể Việt Nam là 2,39 USD/kg.
Mức nghĩa vụ thực tế của từng doanh nghiệp còn phụ thuộc vào tình trạng pháp lý và các kỳ rà soát liên quan. Tuy nhiên, việc thuế bổ sung và thuế chống bán phá giá cùng hiện diện làm gia tăng chi phí đưa sản phẩm vào thị trường Mỹ, qua đó tạo sức ép lên giá bán, đơn hàng và biên lợi nhuận.
Ở góc độ phát triển bền vững, đây không chỉ là bài toán thương mại ngắn hạn. Chi phí gia tăng buộc doanh nghiệp phải xem xét lại toàn bộ chuỗi sản xuất, từ nguyên liệu, thức ăn, vùng nuôi, chế biến đến logistics, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá bán.
Từ “sản lượng lớn” sang chuỗi giá trị có sức chống chịu
Áp lực tại Mỹ xuất hiện trong thời điểm ngành cá tra đang đứng trước yêu cầu nâng cấp mô hình tăng trưởng.
VASEP đánh giá để tăng trưởng bền vững, ngành cá tra cần củng cố toàn bộ chuỗi giá trị, từ chất lượng con giống, ổn định vùng nguyên liệu, kiểm soát rủi ro môi trường đến nâng cao hiệu quả chế biến và tận dụng phụ phẩm. Đây là những yếu tố giúp giảm chi phí, nâng chất lượng và tăng giá trị gia tăng thay vì phụ thuộc quá nhiều vào sản phẩm phi lê đông lạnh có mức độ cạnh tranh cao về giá.
Trong sản xuất, kiểm soát tốt vùng nuôi cũng có ý nghĩa trực tiếp đối với tính bền vững của ngành. VASEP lưu ý giá cá tra nguyên liệu tăng không đồng nghĩa với việc nên mở rộng diện tích nuôi một cách ồ ạt. Việc phát triển nóng có thể dẫn tới dư cung ở các chu kỳ sau, làm gia tăng rủi ro cho cả người nuôi và doanh nghiệp. Thay vào đó, ngành cần kiểm soát mật độ thả nuôi, tuân thủ thời vụ và tăng cường liên kết giữa vùng nuôi với doanh nghiệp chế biến.
Đây cũng là hướng đi giúp phân bổ lợi ích và rủi ro tốt hơn trong chuỗi. Khi vùng nguyên liệu ổn định, doanh nghiệp có thể chủ động hơn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc; người nuôi có đầu ra rõ ràng hơn; còn nhà nhập khẩu có thêm cơ sở để kiểm soát các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và môi trường.
Rào cản thương mại ngày càng gắn với tiêu chuẩn bền vững
Bên cạnh thuế, cá tra Việt Nam tiếp tục phải đáp ứng chương trình kiểm soát cá da trơn của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ. Việt Nam đã được công nhận có hệ thống kiểm soát tương đương với Mỹ, song các lô hàng nhập khẩu vẫn phải đáp ứng các yêu cầu kiểm tra và tuân thủ tại khâu nhập khẩu.
Trong bối cảnh này, truy xuất nguồn gốc và số hóa dữ liệu vùng nuôi ngày càng đóng vai trò quan trọng. VASEP cho rằng chuyển đổi số đang trở thành công cụ giúp ngành cá tra nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất, kiểm soát an toàn thực phẩm, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.
Điều đáng chú ý là các yêu cầu này không chỉ nhằm phục vụ một thị trường. Khi doanh nghiệp xây dựng được hệ thống quản trị vùng nuôi, dữ liệu sản xuất và truy xuất đầy đủ, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của nhiều thị trường khác cũng được cải thiện.
Nói cách khác, đầu tư cho tiêu chuẩn môi trường, xã hội, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng không chỉ là chi phí tuân thủ, mà có thể trở thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
Đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro phụ thuộc
Một trong những điểm đáng chú ý trong bức tranh xuất khẩu cá tra năm 2026 là sự khác biệt lớn giữa các thị trường.
Trong 7 tháng, Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất với 357 triệu USD, tăng 31%, trong khi Mỹ giảm 8%. Trước đó, 6 tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang Trung Quốc đạt 299 triệu USD, tăng 35%, chiếm khoảng 27% tổng kim ngạch; xuất khẩu sang Mỹ đạt 167 triệu USD, giảm 5%.
Cùng với đó, nhóm thị trường CPTPP cũng đóng góp tích cực. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang CPTPP đạt 196 triệu USD, tăng 15% so với cùng kỳ năm 2025.
Những con số này cho thấy dư địa tăng trưởng của cá tra không chỉ nằm ở một thị trường đơn lẻ. VASEP cũng xác định đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào các thị trường lớn và tận dụng hiệu quả các FTA là một trong những hướng quan trọng để ngành cá tra duy trì tăng trưởng bền vững.
Đây là thay đổi có ý nghĩa về mặt chiến lược. Thay vì đặt mục tiêu duy trì sản lượng bằng mọi giá, doanh nghiệp cần xây dựng danh mục thị trường cân bằng hơn, đồng thời phát triển những sản phẩm có giá trị gia tăng cao, phù hợp với nhu cầu từng thị trường.
Sức ép bảo hộ đặt ra yêu cầu nâng sức cạnh tranh nội tại
Tại Hoa Kỳ, sức ép đối với cá tra nhập khẩu còn đến từ xu hướng hỗ trợ ngành cá da trơn trong nước.
Một số nghị sĩ tại các bang sản xuất cá da trơn đã đề nghị tăng hỗ trợ cho ngành này, trong khi Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ triển khai các chương trình mua cá da trơn phục vụ các chương trình thực phẩm và dinh dưỡng.
Đáng chú ý, Dự luật Khôi phục thị trường nội địa năm 2026, số hiệu S.4945, đề xuất hạn ngạch 84 triệu kg mỗi năm đối với cá da trơn nhập khẩu từ Việt Nam thuộc mã HS 0304.62.00. Theo đề xuất, lượng hàng trong hạn ngạch có thể chịu thuế 50%, trong khi lượng vượt hạn ngạch có thể chịu thuế tới 200%. Đây mới là dự luật và chưa có hiệu lực.
Nếu những đề xuất như vậy tiếp tục xuất hiện, lợi thế cạnh tranh của cá tra Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chi phí, chất lượng và giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa trên lợi thế sản xuất với chi phí thấp.
Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững không còn là câu chuyện tách biệt với hiệu quả kinh doanh. Việc sử dụng hiệu quả thức ăn, nước và năng lượng; kiểm soát chất thải; tận dụng phụ phẩm; nâng tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu; số hóa vùng nuôi và tăng khả năng truy xuất đều có thể góp phần giảm chi phí và nâng giá trị sản phẩm.
Thách thức từ thị trường Mỹ vì vậy có thể được nhìn nhận như một phép thử đối với quá trình chuyển đổi của ngành cá tra Việt Nam. Khi hàng rào thương mại ngày càng cao và tiêu chuẩn ngày càng chặt, năng lực cạnh tranh dài hạn sẽ được quyết định không chỉ bởi giá thành, mà còn bởi chất lượng chuỗi cung ứng, tính minh bạch, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường – xã hội và khả năng phân tán rủi ro thị trường.
Với kim ngạch 1,3 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm, tăng 10%, ngành cá tra vẫn duy trì được nền tảng tăng trưởng. Tuy nhiên, để biến đà tăng này thành tăng trưởng bền vững, bài toán đặt ra không chỉ là giữ đơn hàng tại Mỹ, mà là nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị, mở rộng thị trường và chuyển từ lợi thế về sản lượng sang lợi thế về chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng.