'Lãi suất cao là điểm nghẽn kìm hãm tăng trưởng'

TS Lê Xuân Nghĩa cho rằng nếu không xử lý được bài toán lãi suất, động lực tăng trưởng sẽ tiếp tục bị kìm hãm.

Tác động có thể kéo dài trong nhiều năm

Ông nhìn nhận như thế nào về tác động của xung đột Trung Đông tới kinh tế toàn cầu?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Nếu nhìn lại diễn biến trong vài năm gần đây, có thể thấy Trung Đông luôn là một điểm nóng tiềm ẩn. Đây là khu vực hội tụ cả lợi ích địa chính trị, năng lượng và tài chính của thế giới, chỉ cần một cú sốc nhỏ cũng có thể tạo ra phản ứng dây chuyền trên quy mô toàn cầu.

TS Lê Xuân Nghĩa.

Không chỉ là nơi tập trung nguồn cung dầu khí lớn, Trung Đông còn đang nổi lên như một trung tâm tài chính và thương mại quốc tế.

Những đô thị như Dubai phát triển với tốc độ rất nhanh, trở thành đầu mối giao dịch và trung chuyển vốn, dữ liệu, dịch vụ toàn cầu.

Vì vậy, khi xảy ra xung đột, tác động không còn giới hạn trong phạm vi khu vực mà lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế thế giới. T ôi cho rằng cuộc khủng hoảng lần này sẽ không ngắn hạn. Nó có thể kéo dài và tạo ra một giai đoạn bất ổn mới, làm thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư cũng như cách thức vận hành của thị trường tài chính toàn cầu.

-Với Việt Nam, những tác động nào là đáng lo ngại nhất trong bối cảnh hiện nay?

Điều đáng nói là kinh tế Việt Nam đã tồn tại những vấn đề vĩ mô trước khi xung đột xảy ra. Ví dụ, lạm phát không cao, chỉ khoảng 3% – 3,3%, nhưng lãi suất cho vay lại ở mức rất cao, có nơi lên tới 14% – 15%/năm. Đây là một nghịch lý mà chúng ta cần nhìn nhận thẳng thắn. Có ba nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

Thứ nhất, để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, Chính phủ phải đẩy mạnh đầu tư công với quy mô lớn, kéo theo nhu cầu huy động vốn rất lớn từ hệ thống tài chính.

Thứ hai, dòng tiền trong nền kinh tế có dấu hiệu lệch pha. Một phần vốn không đi vào sản xuất mà quay lại hệ thống ngân hàng hoặc chảy sang các kênh tài sản như vàng, chứng khoán. Điều này khiến nguồn lực không được phân bổ hiệu quả.

Thứ ba, những thay đổi trong chính sách thuế, đặc biệt đối với hộ kinh doanh, đã ảnh hưởng tới hành vi tài chính của khu vực này. Nhiều hộ kinh doanh nhỏ lẻ có xu hướng thu hẹp hoạt động hoặc chuyển sang tích trữ tiền mặt, làm suy giảm dòng tiền trong lưu thông. Ba yếu tố này khiến hệ thống ngân hàng chịu áp lực thanh khoản, buộc phải nâng lãi suất huy động, từ đó kéo lãi suất cho vay lên cao.

Xung đột Trung Đông sẽ làm trầm trọng thêm các vấn đề này ra sao?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Tác động trực tiếp nhất là thông qua giá dầu. Theo tính toán, cứ mỗi khi giá dầu tăng khoảng 10% thì lạm phát sẽ tăng thêm khoảng 0,2 – 0,3 điểm phần trăm. Hiện nay, giá dầu đã tăng khoảng 50% và có khả năng tiếp tục duy trì ở mức cao. Nếu tính toán tương đối, lạm phát của Việt Nam có thể tăng thêm khoảng 1 – 1,5 điểm phần trăm, tức là có thể lên mức 4,5% hoặc cao hơn.

Khi lạm phát tăng, dư địa để giảm lãi suất gần như bị thu hẹp. Trong khi đó, nền kinh tế lại đang rất cần lãi suất thấp để kích thích đầu tư và tiêu dùng. Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất. Nếu lãi suất tiếp tục duy trì ở mức cao, đầu tư tư nhân sẽ suy giảm mạnh. Thị trường bất động sản khó phục hồi, doanh nghiệp sản xuất chịu áp lực chi phí lớn, còn tăng trưởng kinh tế sẽ bị kéo chậm lại.

- Ngoài lãi suất và lạm phát, còn những vấn đề nào trong cấu trúc nền kinh tế mà ông cảm thấy đáng lo ngại, thưa ông?

 
 

TS. Lê Xuân Nghĩa: Một vấn đề rất quan trọng là sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư. Tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam hiện khoảng 37% GDP, nhưng tỷ lệ đầu tư chỉ khoảng 32%. Như vậy có khoảng 5% GDP không đi vào sản xuất kinh doanh.

Trong một nền kinh tế bình thường, tiết kiệm phải được chuyển hóa thành đầu tư để tạo ra tăng trưởng. Nhưng hiện nay, một phần dòng vốn đang chảy vào các kênh tài sản hoặc nằm trong hệ thống ngân hàng mà không tạo ra tài sản vật chất mới. Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, tỷ lệ đầu tư cần đạt khoảng 36–37% GDP.

Với mặt bằng lãi suất hiện nay, điều này là rất khó. Bên cạnh đó, dòng vốn FDI cũng có nguy cơ chậm lại. Khi môi trường toàn cầu bất ổn, các nhà đầu tư sẽ thận trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất quốc tế còn ở mức cao.

- Ông đánh giá thế nào về tác động trung và dài hạn của cú sốc này?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Nếu xung đột kéo dài, tác động sẽ không dừng lại ở một năm mà có thể kéo dài nhiều năm. Lãi suất cao sẽ làm giảm đầu tư, từ đó làm suy yếu năng lực sản xuất của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp thu hẹp sản xuất, thị trường lao động sẽ bị ảnh hưởng, thu nhập giảm, kéo theo tiêu dùng suy yếu.

Đây là vòng xoáy tiêu cực giữa cung và cầu. Ngoài ra, nếu lạm phát duy trì ở mức cao, kỳ vọng lạm phát của người dân và doanh nghiệp sẽ thay đổi. Khi đó, hành vi kinh tế sẽ chuyển sang phòng thủ, làm giảm hiệu quả của các chính sách điều hành.

Áp lực tỷ giá cũng là một vấn đề lớn. Đồng USD mạnh lên sẽ gây sức ép lên VND, buộc chúng ta phải cân đối giữa ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Đây là bài toán rất khó.

- Trong bối cảnh đó, Việt Nam có thể tận dụng những cơ hội nào?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Tôi cho rằng vẫn có những cơ hội nhất định. Thứ nhất là du lịch. Khi nhiều khu vực trên thế giới bất ổn, nhu cầu du lịch sẽ dịch chuyển sang các quốc gia an toàn hơn. Việt Nam có lợi thế lớn, nhưng cần có chiến lược rõ ràng hơn về thị thực, quảng bá và hạ tầng.

Thứ hai là bất động sản. Đây là một thị trường rất lớn, có sức lan tỏa mạnh tới nhiều ngành. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn định kiến với lĩnh vực này. Nếu được nhìn nhận đúng vai trò, bất động sản có thể trở thành một động lực quan trọng cho tăng trưởng.

- Với những vấn đề trên, theo quan điểm của ông, đâu là những ưu tiên chính sách trong thời gian tới?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Ưu tiên lớn nhất là xử lý bài toán lãi suất. Nếu không kéo được lãi suất xuống mức hợp lý, rất khó để phục hồi đầu tư và tăng trưởng. Bên cạnh đó, cần điều chỉnh chính sách thuế theo hướng phù hợp với thực tế của hộ kinh doanh, tránh gây gián đoạn dòng tiền trong nền kinh tế.

Ngoài ra, cần thay đổi tư duy về các động lực tăng trưởng, đặc biệt là bất động sản, đồng thời tận dụng tốt cơ hội từ du lịch và dịch chuyển chuỗi cung ứng. Quan trọng hơn, các chính sách tiền tệ, tài khóa và vĩ mô cần được phối hợp chặt chẽ hơn, linh hoạt hơn để ứng phó với một môi trường toàn cầu nhiều bất định như hiện nay.

Cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!