Theo số liệu từ cơ quan quản lý, tổng vốn FDI đăng ký trong thời gian qua tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Nguồn vốn này bao gồm các dự án được cấp phép mới, phần vốn đăng ký điều chỉnh tăng thêm của các dự án đang hoạt động và hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài. Đáng chú ý, vốn đăng ký điều chỉnh tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy nhiều doanh nghiệp FDI sau thời gian đầu tư đã quyết định mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam.
Ảnh minh họaSong song với sự gia tăng của vốn đăng ký, vốn FDI thực hiện cũng duy trì đà tăng và đạt mức cao. Đây được xem là chỉ số phản ánh sát nhất hiệu quả thu hút đầu tư, bởi nguồn vốn đã được giải ngân sẽ trực tiếp đi vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, góp phần tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Việc giải ngân duy trì ở mức tích cực cho thấy môi trường đầu tư của Việt Nam vẫn giữ được sức cạnh tranh và các dự án được triển khai đúng tiến độ.
Các chuyên gia cho rằng kết quả này đến từ nhiều yếu tố. Trước hết là nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, lạm phát được kiểm soát, tỷ giá và các cân đối lớn của nền kinh tế tiếp tục được giữ vững. Cùng với đó, Chính phủ đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và liên tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm tạo môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi hơn.
Một lợi thế quan trọng khác của Việt Nam là mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với nhiều đối tác lớn trên thế giới. Nhờ đó, các doanh nghiệp FDI có thể tận dụng ưu đãi thuế quan để mở rộng hoạt động sản xuất, đưa hàng hóa từ Việt Nam tiếp cận nhiều thị trường quốc tế. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của nhiều tập đoàn toàn cầu.
Bên cạnh sự gia tăng về quy mô, chất lượng dòng vốn FDI cũng có sự cải thiện rõ rệt. Nếu trước đây vốn đầu tư chủ yếu tập trung vào các ngành sử dụng nhiều lao động thì hiện nay ngày càng xuất hiện nhiều dự án trong lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, nghiên cứu và phát triển (R&D), trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch và sản xuất xanh. Xu hướng này phù hợp với định hướng thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, tạo giá trị gia tăng lớn và thân thiện với môi trường.
Không chỉ các nhà đầu tư mới, nhiều doanh nghiệp FDI đã hoạt động lâu năm tại Việt Nam cũng liên tục mở rộng quy mô, tăng vốn đầu tư hoặc xây dựng thêm nhà máy. Điều này cho thấy niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam tiếp tục được củng cố, đồng thời phản ánh hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong thời gian qua.
Tuy nhiên, để duy trì sức hút đối với dòng vốn đầu tư quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, Việt Nam vẫn cần tiếp tục cải thiện chất lượng môi trường đầu tư. Trong đó, việc đẩy nhanh tiến độ đầu tư hạ tầng giao thông, hạ tầng logistics, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định và thúc đẩy chuyển đổi số được xem là những yếu tố có ý nghĩa quyết định.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng cho rằng cần tăng cường sự liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi mối liên kết này được cải thiện, dòng vốn FDI sẽ không chỉ mang lại nguồn lực về vốn mà còn góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Trong thời gian tới, với lợi thế về vị trí địa lý, quy mô thị trường, lực lượng lao động dồi dào cùng các chính sách cải thiện môi trường đầu tư đang được triển khai mạnh mẽ, Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế. Đà tăng trưởng của dòng vốn FDI không chỉ tạo thêm động lực cho phát triển kinh tế mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững.